--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ railway car chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
la hét
:
to scream, to shriek
+
thao lược
:
strategy, art of war
+
quận trưởng
:
district chief
+
tấm
:
broken rice piece, length
+
chánh hội
:
Speaker of the rural assembly (ở Bắc bộ, thời thuộc Pháp)